thuở xưa
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoảng thời gian trong quá khứ xa, thường gắn với ký ức, truyền thuyết hoặc lịch sử: "thuở xưa" chỉ một giai đoạn đã qua lâu, mang tính chất cổ xưa, thường được dùng để nói về những sự kiện, câu chuyện hoặc trạng thái từ rất lâu trước đây.
- Thời điểm khởi đầu hoặc thời gian xa xưa trong ký ức: "thuở xưa" còn được dùng để chỉ một thời điểm cụ thể trong quá khứ, có thể là thời thơ ấu, thời kỳ huy hoàng, hoặc thời kỳ lịch sử đã qua.
Ví dụ sử dụng
- (Vào thời gian xa xưa, có một chàng trai nghèo nhưng rất tốt bụng.)
- (Trong quá khứ xa xưa đó, con người sống hòa thuận với thiên nhiên.)
- (Những kỷ niệm từ thời gian xa xưa luôn làm tôi nhớ về quê hương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thuở xưa" trong văn học và truyện cổ tích: Thường xuất hiện ở đầu câu chuyện để giới thiệu bối cảnh thời gian.
- Thuở xưa, ở một vương quốc nọ, có một nàng công chúa xinh đẹp. (Vào thời xa xưa, ở một vương quốc nọ, có một nàng công chúa xinh đẹp.)
- "thuở xưa" trong ngữ cảnh hoài niệm: Dùng để diễn tả sự tiếc nuối hoặc nhớ về quá khứ tươi đẹp.
- Thuở xưa ấy, chúng ta còn trẻ và vô tư lắm. (Vào thời xa xưa đó, chúng ta còn trẻ và vô tư lắm.)
Biến thể và từ gần giống
- Xưa (tính từ): thuộc về quá khứ, cũ, cổ.
- Ngày xưa, ông bà ta thường kể chuyện cổ tích. (Vào thời gian cũ, ông bà ta thường kể chuyện cổ tích.)
- Thuở ấy (danh từ): thời điểm trong quá khứ, không xác định rõ.
- Thuở ấy, cuộc sống còn nhiều khó khăn. (Vào thời điểm đó, cuộc sống còn nhiều khó khăn.)
- Ngày xưa (danh từ): thời gian trong quá khứ, tương tự "thuở xưa".
- Ngày xưa, trẻ em thường chơi những trò đơn giản. (Vào thời gian xưa, trẻ em thường chơi những trò đơn giản.)
Từ đồng nghĩa
- Xa xưa: thời gian rất lâu về trước.
- Xa xưa, vùng đất này từng là rừng rậm. (Rất lâu về trước, vùng đất này từng là rừng rậm.)
- Thuở trước: thời gian trong quá khứ, trước đây.
- Thuở trước, người ta đi lại bằng ngựa. (Trước đây, người ta đi lại bằng ngựa.)
- Ngày trước: thời gian đã qua, không xác định.
- Ngày trước, anh ấy từng là một vận động viên. (Thời gian đã qua, anh ấy từng là một vận động viên.)
Thành ngữ liên quan
- Thuở xưa vàng son: thời kỳ huy hoàng, tốt đẹp trong quá khứ.
- Những câu chuyện về thuở xưa vàng son của dòng họ luôn được kể lại. (Những câu chuyện về thời kỳ huy hoàng trong quá khứ của dòng họ luôn được kể lại.)